人事不足

nhân sự bất túc

Hán Việt: nhân sự bất túc

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (sự) + (bất) + (túc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人事不足 énshìbùzú f.e. be understaffed