人事不醒

rén shì bù xǐng nhân sự bất tỉnh

Hán Việt: nhân sự bất tỉnh · Pinyin: rén shì bù xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (sự) + (bất) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指昏迷不醒,失去知觉。同“人事不省”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指昏迷不醒,失去知觉。同人事不省”。