人事主管人

rén shì zhǔ guǎn rénnhân sự chủ quản nhân

Hán Việt: nhân sự chủ quản nhân · Pinyin: rén shì zhǔ guǎn rén

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 事 (sự) + 主 (chủ) + 管 (quản) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giám đốc nhân sự

Đức

  • Handedict Personaldirektor

Từ liên quan

Gần nghĩa

人事不省的 · 人事不知 · 人事不省 · 人事管理 · 人事部门 · 人事处科长 · 人事行政局 · 人事代谢