人事主管人 rén shì zhǔ guǎn rén · nhân sự chủ quản nhân Hán Việt: nhân sự chủ quản nhân · Pinyin: rén shì zhǔ guǎn rén Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 事 (sự) + 主 (chủ) + 管 (quản) + 人 (nhân)Pinyinrén shì zhǔ guǎn rénHán Việtnhân sự chủ quản nhânCấu tạo人 + 事 + 主 + 管 + 人 · nhân + sự + chủ + quản + nhân nghĩa thành phần: nhân + sự + chủ + quản + nhân