人事代謝 rén shì dài xiè · nhân sự đại tạ Hán Việt: nhân sự đại tạ · Pinyin: rén shì dài xiè Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 事 (sự) + 代 (đại) + 謝 (tạ)Pinyinrén shì dài xièHán Việtnhân sự đại tạCấu tạo人 + 事 + 代 + 謝 · nhân + sự + đại + tạ nghĩa thành phần: nhân + sự + đại + tạ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 世間人、事、物的更迭替換。唐.孟浩然〈與諸子登峴山〉詩:「人事有代謝,往來成古今。」