人事代谢

rén shì dài xiènhân sự đại tạ

Hán Việt: nhân sự đại tạ · Pinyin: rén shì dài xiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

代谢:更迭,交替。泛指人世间的事新旧交替。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

世間人、事、物的更迭替換。唐.孟浩然〈與諸子登峴山〉詩:「人事有代謝,往來成古今。」

Cấu tạo: 人 (nhân) + 事 (sự) + 代 (đại) + 謝 (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 代谢:更迭,交替。泛指人世间的事新旧交替。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人事不知 · 人事不省 · 人事管理 · 人事部门 · 代谢失调 · 人事不省的 · 人事处 · 人事室