人事代謝

rén shì dài xiè nhân sự đại tạ

Hán Việt: nhân sự đại tạ · Pinyin: rén shì dài xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (sự) + (đại) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 代谢:更迭,交替。泛指人世间的事新旧交替。
  • Tân Hoa Tự Điển 代谢更迭,交替。泛指人世间的事新旧交替。