人事關係 nhân sự quan hệ Hán Việt: nhân sự quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 事 (sự) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtnhân sự quan hệCấu tạo人 + 事 + 關 + 係 · nhân + sự + quan + hệ nghĩa thành phần: nhân + sự + quan + hệ Nghĩa EngCihui 人事關係 énshì guānxi n. 1. organizational affiliation 2. personal connections