人事制度

nhân sự chế độ

Hán Việt: nhân sự chế độ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (sự) + (chế) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人事制度 énshì zhìdù n. personnel system

ja

  • JMdict personnel system