人事變動 nhân sự biến động Hán Việt: nhân sự biến động Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 事 (sự) + 變 (biến) + 動 (động)Hán Việtnhân sự biến độngCấu tạo人 + 事 + 變 + 動 · nhân + sự + biến + động nghĩa thành phần: nhân + sự + biến + động Nghĩa EngCihui 人事變動 énshì biàndòng n. personnel changes