人事沉浮 nhân sự trầm phù Hán Việt: nhân sự trầm phù Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 事 (sự) + 沉 (trầm) + 浮 (phù)Hán Việtnhân sự trầm phùCấu tạo人 + 事 + 沉 + 浮 · nhân + sự + trầm + phù nghĩa thành phần: nhân + sự + trầm + phù Nghĩa EngCihui 人事沉浮 énshìchénfú f.e. there is a tide in the affairs of men