人事無常 rén shì wú cháng · nhân sự vô thường Hán Việt: nhân sự vô thường · Pinyin: rén shì wú cháng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 事 (sự) + 無 (vô) + 常 (thường)Pinyinrén shì wú chángHán Việtnhân sự vô thườngCấu tạo人 + 事 + 無 + 常 · nhân + sự + vô + thường nghĩa thành phần: nhân + sự + vô + thường