人事行政
nhân sự hành chánh
Hán Việt: nhân sự hành chánh · Pinyin: rén shì xíng zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一機構對於其人員所作選拔、培育、調度與考核的一套有系統的實務與理論。一般在政府機關稱為人事行政,在企業則稱為人事管理,目前多稱為「人力資源管理」。
Eng
- Cihui 人事行政 énshì xíngzhèng n. personnel and administration
ja
- JMdict personnel administration