人事調動 nhân sự điều động Hán Việt: nhân sự điều động Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 事 (sự) + 調 (điều) + 動 (động)Hán Việtnhân sự điều độngCấu tạo人 + 事 + 調 + 動 · nhân + sự + điều + động nghĩa thành phần: nhân + sự + điều + động Nghĩa EngCihui 人事調動 énshì diàodòng n. personnel transfer