人以羣分 rén yǐ qún fēn · nhân dĩ quần phân Hán Việt: nhân dĩ quần phân · Pinyin: rén yǐ qún fēn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 以 (dĩ) + 羣 (quần) + 分 (phân)Pinyinrén yǐ qún fēnHán Việtnhân dĩ quần phânCấu tạo人 + 以 + 羣 + 分 · nhân + dĩ + quần + phân nghĩa thành phần: nhân + dĩ + quần + phân Nghĩa EngCihui 人以群分 ényǐqúnfēn f.e. Like attracts like.