人们相信

nhân môn tương tín

Hán Việt: nhân môn tương tín

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 們 (môn) + 相 (tương) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ta tin rằng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi It is believed that

Eng

  • Cihui It is believed that

Từ liên quan

Gần nghĩa

相信人的 · 相信地 · 相信的 · 相信某人 · 相信我 · 相信我的话 · 相信某人会 · 相信某人有