人們相信 nhân môn tương tín Hán Việt: nhân môn tương tín Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 們 (môn) + 相 (tương) + 信 (tín)Hán Việtnhân môn tương tínCấu tạo人 + 們 + 相 + 信 · nhân + môn + tương + tín nghĩa thành phần: nhân + môn + tương + tín Nghĩa EngCihui It is believed that ...