人倫之常 nhân luân chi thường Hán Việt: nhân luân chi thường Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 倫 (luân) + 之 (chi) + 常 (thường)Hán Việtnhân luân chi thườngCấu tạo人 + 倫 + 之 + 常 · nhân + luân + chi + thường nghĩa thành phần: nhân + luân + chi + thường Nghĩa EngCihui 人倫之常 énlúnzhīcháng n. a commonplace in human relationship