人倫五常 nhân luân ngũ thường Hán Việt: nhân luân ngũ thường Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 倫 (luân) + 五 (ngũ) + 常 (thường)Hán Việtnhân luân ngũ thườngCấu tạo人 + 倫 + 五 + 常 · nhân + luân + ngũ + thường nghĩa thành phần: nhân + luân + ngũ + thường Nghĩa EngCihui 人倫五常 énlúnwǔcháng f.e. ethical relations according to the five constant virtues