人倫並處 rén lún bìng chǔ · nhân luân tịnh xử Hán Việt: nhân luân tịnh xử · Pinyin: rén lún bìng chǔ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 倫 (luân) + 並 (tịnh) + 處 (xử)Pinyinrén lún bìng chǔHán Việtnhân luân tịnh xửCấu tạo人 + 倫 + 並 + 處 · nhân + luân + tịnh + xử nghĩa thành phần: nhân + luân + tịnh + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人伦:各类人。各种各样的人生活在一起。比喻什么样的人都有。