人似秋鴻 rén sì qiū hóng · nhân tự thu hồng Hán Việt: nhân tự thu hồng · Pinyin: rén sì qiū hóng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 似 (tự) + 秋 (thu) + 鴻 (hồng)Pinyinrén sì qiū hóngHán Việtnhân tự thu hồngCấu tạo人 + 似 + 秋 + 鴻 · nhân + tự + thu + hồng nghĩa thành phần: nhân + tự + thu + hồng