人體藝術 rén tǐ yì shù · nhân thể nghệ thuật Hán Việt: nhân thể nghệ thuật · Pinyin: rén tǐ yì shù Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 體 (thể) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Pinyinrén tǐ yì shùHán Việtnhân thể nghệ thuậtCấu tạo人 + 體 + 藝 + 術 · nhân + thể + nghệ + thuật nghĩa thành phần: nhân + thể + nghệ + thuật Nghĩa EngCihui 人體藝術 éntǐ yìshu n. body art