人何以堪 rén hé yǐ kān · nhân hà dĩ kham Hán Việt: nhân hà dĩ kham · Pinyin: rén hé yǐ kān Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 何 (hà) + 以 (dĩ) + 堪 (kham)Pinyinrén hé yǐ kānHán Việtnhân hà dĩ khamCấu tạo人 + 何 + 以 + 堪 · nhân + hà + dĩ + kham nghĩa thành phần: nhân + hà + dĩ + kham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堪:忍受。人怎么能忍受得了。表示人在感情或力量等方面已经到了不能忍受的地步。