人前背後 rén qián bèi hòu · nhân tiền bối hậu Hán Việt: nhân tiền bối hậu · Pinyin: rén qián bèi hòu Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 前 (tiền) + 背 (bối) + 後 (hậu)Pinyinrén qián bèi hòuHán Việtnhân tiền bối hậuCấu tạo人 + 前 + 背 + 後 · nhân + tiền + bối + hậu nghĩa thành phần: nhân + tiền + bối + hậu