人前逞能

nhân tiền sính năng

Hán Việt: nhân tiền sính năng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tiền) + (sính) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人前逞能 énqiánchěngnéng f.e. exhibit one's prowess in sb.'s presence