人力不足 rén lì bù zú·nhân lực bất túc Hán Việt: nhân lực bất túc · Pinyin: rén lì bù zú Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 力 (lực) + 不 (bất) + 足 (túc)Pinyinrén lì bù zúHán Việtnhân lực bất túcCấu tạo人 + 力 + 不 + 足 · nhân + lực + bất + túc nghĩa thành phần: nhân + lực + bất + túc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu nhân lựcĐứcHandedict Arbeitskräftemangel Từ liên quan Gần nghĩa不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意