人力投资

nhân lực đầu tư

Hán Việt: nhân lực đầu tư

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 力 (lực) + 投 (đầu) + 資 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu tư nhân lực
  • Biên soạn investment in talent

Eng

  • Cihui 人力投資 énlì tóuzī n. investment in talent

Từ liên quan

Gần nghĩa

人力接龙 · 人力资源 · 人力车夫 · 投资不足 · 投资收益 · 投资移民 · 投资组合 · 投资过度