人力接龙

rén lì jiē lóngnhân lực tiếp long

Hán Việt: nhân lực tiếp long · Pinyin: rén lì jiē lóng

Tổng quan

dây chuyền người

Cấu tạo: 人 (nhân) + 力 (lực) + 接 (tiếp) + 龍 (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xích người

Eng

  • Cihui bucket brigade/human chain

Từ liên quan

Gần nghĩa

人力资源 · 人力车夫 · 人力车 · 人力不足 · 人力投资 · 人力物力 · 人力短缺 · 人力规划