人力短缺 rén lì duǎn quē·nhân lực đoản khuyết Hán Việt: nhân lực đoản khuyết · Pinyin: rén lì duǎn quē Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 力 (lực) + 短 (đoản) + 缺 (khuyết)Pinyinrén lì duǎn quēHán Việtnhân lực đoản khuyếtCấu tạo人 + 力 + 短 + 缺 · nhân + lực + đoản + khuyết nghĩa thành phần: nhân + lực + đoản + khuyết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu nhân lựcĐứcHandedict Arbeitskräftemangel Từ liên quan Gần nghĩa人力接龙 · 人力资源 · 人力车夫 · 人力车 · 人力不足 · 人力投资 · 人力物力 · 人力规划