人力資本

rén lì zī běn nhân lực tư bổn

Hán Việt: nhân lực tư bổn · Pinyin: rén lì zī běn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (lực) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人力資本 énlì zīběn n. human capital