人力資源

rén lì zī yuán nhân lực tư nguyên

Hán Việt: nhân lực tư nguyên · Pinyin: rén lì zī yuán

Tổng quan

nguồn nhân lực

Cấu tạo: (nhân) + (lực) + (tư) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguồn nhân lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有生產能力的勞動人口,稱為「人力資源」。一般係指六十五歲以下,十五歲以上的人口而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在一定的范围内所有可用的具备劳动能力(体质、智力、知识、技能)的人的总和。包括数量和质量两个方面。

Eng

  • CC-CEDICT human resources
  • Cihui human resources