人力飛機

nhân lực phi ki

Hán Việt: nhân lực phi ki

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (lực) + (phi) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人力飛機 énlì fēijī n. man-powered aircraft M:¹jià