人單勢孤

rén dān shì gū nhân đan thế cô

Hán Việt: nhân đan thế cô · Pinyin: rén dān shì gū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (đan) + (thế) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人数少,力量单薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人数少,力量单薄。