人去我取

nhân khứ ngã thủ

Hán Việt: nhân khứ ngã thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khứ) + (ngã) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人去我取 énqùwǒqǔ ►See rénqìwǒqǔ