人口下降

rén kǒu xià jiàng nhân khẩu hạ hàng

Hán Việt: nhân khẩu hạ hàng · Pinyin: rén kǒu xià jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (hạ) + (hàng)