人口兴旺 nhân khẩu hưng vượng Hán Việt: nhân khẩu hưng vượng Tổng quan Đông người Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 兴 (hưng) + 旺 (vượng)Hán Việtnhân khẩu hưng vượngCấu tạo人 + 口 + 兴 + 旺 · nhân + khẩu + hưng + vượng nghĩa thành phần: nhân + khẩu + hưng + vượng Nghĩa ViệtCihui Đông người