人口動態學

nhân khẩu động thái học

Hán Việt: nhân khẩu động thái học

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (động) + (thái) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人口動態學 énkǒu dòngtàixué n. population dynamics