人口變動 nhân khẩu biến động Hán Việt: nhân khẩu biến động Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 變 (biến) + 動 (động)Hán Việtnhân khẩu biến độngCấu tạo人 + 口 + 變 + 動 · nhân + khẩu + biến + động nghĩa thành phần: nhân + khẩu + biến + động Nghĩa EngCihui 人口變動 énkǒu biàndòng n. demographic change