人口多的

nhân khẩu đa đích

Hán Việt: nhân khẩu đa đích

Tổng quan

đông dân

Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 多 (đa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đông dân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi populous

Từ liên quan

Gần nghĩa

人口减少 · 人口密度 · 人口密集 · 人口普查 · 人口稠密 · 人口红利 · 人口统计 · 人口興旺