人口總數 rén kǒu zǒng shù · nhân khẩu tổng sổ Hán Việt: nhân khẩu tổng sổ · Pinyin: rén kǒu zǒng shù Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 總 (tổng) + 數 (sổ)Pinyinrén kǒu zǒng shùHán Việtnhân khẩu tổng sổCấu tạo人 + 口 + 總 + 數 · nhân + khẩu + tổng + sổ nghĩa thành phần: nhân + khẩu + tổng + sổ