人口擺動

rén kǒu bǎi dòng nhân khẩu bãi động

Hán Việt: nhân khẩu bãi động · Pinyin: rén kǒu bǎi dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (bãi) + (động)