人口更新

nhân khẩu canh tân

Hán Việt: nhân khẩu canh tân

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (canh) + (tân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人口更新 énkǒu gēngxīn n. regeneration of population