人口構成

rén kǒu gòu chéng nhân khẩu cấu thành

Hán Việt: nhân khẩu cấu thành · Pinyin: rén kǒu gòu chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (cấu) + (thành)

Nghĩa

ja

  • JMdict population composition|population make-up