人口激增 rén kǒu jī zēng · nhân khẩu kích tăng Hán Việt: nhân khẩu kích tăng · Pinyin: rén kǒu jī zēng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 激 (kích) + 增 (tăng)Pinyinrén kǒu jī zēngHán Việtnhân khẩu kích tăngCấu tạo人 + 口 + 激 + 增 · nhân + khẩu + kích + tăng nghĩa thành phần: nhân + khẩu + kích + tăng Nghĩa EngCihui population boom