人口爆炸

rén kǒu bào zhà nhân khẩu bạo tạc

Hán Việt: nhân khẩu bạo tạc · Pinyin: rén kǒu bào zhà

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (bạo) + (tạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻相對短時間內人口密度增大、人數遽增,超過社會與生態環境的承載力。參見「人口過剩」條。

Eng

  • Cihui 人口爆炸 énkǒu bàozhà n. population explosion