人口理論 nhân khẩu lí luận Hán Việt: nhân khẩu lí luận Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 理 (lí) + 論 (luận)Hán Việtnhân khẩu lí luậnCấu tạo人 + 口 + 理 + 論 · nhân + khẩu + lí + luận nghĩa thành phần: nhân + khẩu + lí + luận Nghĩa EngCihui 人口理論 énkǒu lǐlùn n. demographic theory