人口稠密

rén kǒu chóu mì nhân khẩu trù mật

Hán Việt: nhân khẩu trù mật · Pinyin: rén kǒu chóu mì

Tổng quan

đông dân

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (trù) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đông dân

Eng

  • CC-CEDICT populous
  • Cihui populous