人口素質

rén kǒu sù zhì nhân khẩu tố chất

Hán Việt: nhân khẩu tố chất · Pinyin: rén kǒu sù zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (tố) + (chất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人口素質 énkǒu sùzhì n. characteristics of a population