人口素質

rén kǒu sù zhì nhân khẩu tố chất

Hán Việt: nhân khẩu tố chất · Pinyin: rén kǒu sù zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (tố) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称人口质量”。狭义指人口的文化科学水平、劳动技能和身体素质。广义还包括思想和道德品质。在现代社会,提高人口素质对社会的发展尤为重要。

Eng

  • Cihui 人口素質 énkǒu sùzhì n. characteristics of a population