人口經濟學

nhân khẩu kinh tể học

Hán Việt: nhân khẩu kinh tể học

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (kinh) + (tể) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人口經濟學 énkǒu jīngjìxué n. population economics