人口結構
nhân khẩu kết cấu
Hán Việt: nhân khẩu kết cấu · Pinyin: rén kǒu jié gòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一定地域內人口的組成方式,包括年齡、性別、族群、國籍、語言、宗教、教育程度、職業、收入等。也稱為「人口組合」。
Eng
- Cihui 人口結構 énkǒu jiégòu n. demographic structure