人口老齡化

rén kǒu lǎo líng huà nhân khẩu lão linh hóa

Hán Việt: nhân khẩu lão linh hóa · Pinyin: rén kǒu lǎo líng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (lão) + (linh) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人口老齡化 énkǒu lǎolínghuà n. aging of population