人口販子 nhân khẩu phiến tử Hán Việt: nhân khẩu phiến tử Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 販 (phiến) + 子 (tử)Hán Việtnhân khẩu phiến tửCấu tạo人 + 口 + 販 + 子 · nhân + khẩu + phiến + tử nghĩa thành phần: nhân + khẩu + phiến + tử Nghĩa EngCihui 人口販子 énkǒu fànzi n. a trader in human beings